HSK 8稍候[shāo hòu] [稍 候]Lưu từĐộng từđợi một chút等待一会儿请稍候,客服人员正在为您查询信息。qǐng shāo hòu, kè fú rén yuán zhèng zài wèi nín chá xún xìn xī.Xin vui lòng đợi một chút, nhân viên chăm sóc khách hàng đang tra cứu thông tin cho bạn.Xem thêm (3)Chữ trong từ稍shāohơi候hòuđợiTừ cùng chữ:时候shí houHSK 1thời gian有时候yǒu shí houHSK 1đôi khi小时候xiǎo shí houHSK 2khi còn nhỏ这时候zhè shíhòuHSK 2lúc này那时候nà shí houHSK 2lúc đó气候qì hòuHSK 3(khí tượng) khí hậu问候wèn hòuHSK 4gửi lời hỏi thăm稍微shāo wēiHSK 5một chút等候děng hòuHSK 5đợiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:且慢qiě mànđợi một chút待会dāi huiđợi một chút稍等shāo děngđợi một chút等一下děng yī xiàđợi một chút等一等děng yī děngđợi một chút