等一等[děng yī děng] [等 一 等]Lưu từKhácđợi một chútChữ trong từ等děngđợi一yīmột等děngđợiTừ cùng chữ:平等píng děngHSK 2bình đẳng等于děng yúHSK 2bằng等到děng dàoHSK 2đợi đến等待děng dàiHSK 3chờ相等xiāng děngHSK 5bằng等候děng hòuHSK 5đợi等级děng jíHSK 5hạng中等zhōng děngHSK 6trung bình初等chū děngHSK 6sơ cấp (tức là dễ)Xem thêm (2)Từ cận nghĩa:稍候shāo hòuHSK 8đợi một chút且慢qiě mànđợi một chút待会dāi huiđợi một chút稍等shāo děngđợi một chút等一下děng yī xiàđợi một chút