稍等
[shāo děng] [稍 等]
đợi một chút
行,我现在帮您下单,请稍等一下。
xíng, wǒ xiàn zài bāng nín xià dān, qǐng shāo děng yí xià.Được, giờ tôi giúp bạn đặt hàng, xin chờ một chút.
Trong bài: Mua quà sinh nhật online服务员说:美女,请稍等一下。
fú wù yuán shuō: měi nǚ, qǐng shāo děng yí xià.Nhân viên nói: Chị ơi, xin chờ một chút.
大概十分钟,请您先在旁边稍等一下。
dà gài shí fēn zhōng, qǐng nín xiān zài páng biān shāo děng yí xià.Khoảng mười phút, xin mời ngài tạm ngồi chờ ở bên cạnh một lát.
Trong bài: Thủ tục mở tài khoản và thẻ ngân hàng