等一下
[děng yī xià] [等 一 下]
đợi một chút; một lát; sau một lúc
嗯,你等一下,密码是八个八。
èn, nǐ děng yí xià, mì mǎ shì bā gè bā.Ừm, bạn đợi chút, mật khẩu là tám số tám.
Trong bài: Hỏi mật khẩu mạng không dây服务员说:美女,请稍等一下。
fú wù yuán shuō: měi nǚ, qǐng shāo děng yí xià.Nhân viên nói: Chị ơi, xin chờ một chút.
大卫,等一下,这周末你有课吗?
dà wèi, děng yí xià, zhè zhōu mò nǐ yǒu kè ma?Đại Vệ, đợi chút, cuối tuần này em có lớp không?
Trong bài: Bàn kế hoạch cuối tuần theo thời tiết