稚弱[zhì ruò] [稚 弱]Lưu từKhácnon nớt và yếu ớtChữ trong từ稚zhìấu trĩ弱ruòyếuTừ cùng chữ:薄弱bó ruòHSK 5yếu脆弱cuì ruòHSK 7yếu đuối减弱jiǎn ruòHSK 8làm suy yếu软弱ruǎn ruòHSK 8yếu削弱xuē ruòHSK 9làm suy yếu微弱wēi ruòHSK 9yếu虚弱xū ruòHSK 9yếu衰弱shuāi ruòHSK 9yếu ớt