稳定塘[wěn dìng táng] [稳 定 塘]Lưu từKháchồ ổn định chất thảiChữ trong từ稳wěnổn định定dìngcố định塘tángđêTừ cùng chữ:稳定wěn dìngHSK 4vững vàng池塘chí tángHSK 7ao稳健wěn jiànHSK 9vững vàng稳固wěn gùHSK 9ổn định稳妥wěn tuǒHSK 9đáng tin cậy稳重wěn zhòngHSK 9vững vàng