空中炮舰[kōng zhōng pào jiàn] [空 TRUNG 炮 舰]Lưu từKhácmáy bay vũ trangChữ trong từ空kōngkhông trung中zhōngTRUNGbên trong炮pàosúng thần công舰jiàntàu chiếnTừ cùng chữ:空气kōng qìHSK 2không khí空儿kòng rHSK 3thời gian rảnh空调kōng tiáoHSK 3điều hòa không khí空间kōng jiānHSK 4không gian空中kōng zhōngHSK 5trên bầu trời空闲kòng xiánHSK 5thời gian rảnh rỗi军舰jūn jiànHSK 6tàu chiến空军kōng jūnHSK 6không quân空洞kōng dòngHSK 6hốcXem thêm (3)