空手而归
[kōng shǒu ér guī] [空 手 而 归]
trở về tay không; không giành được gì
他去要债又碰了钉子,空手而归。
tā qù yào zhài yòu pèng le dīng zi, kōng shǒu ér guī.Anh ấy đi đòi nợ lại bị khước từ, đành về tay trắng.
[kōng shǒu ér guī] [空 手 而 归]
trở về tay không; không giành được gì
他去要债又碰了钉子,空手而归。
tā qù yào zhài yòu pèng le dīng zi, kōng shǒu ér guī.Anh ấy đi đòi nợ lại bị khước từ, đành về tay trắng.