空间局[kōng jiān jú] [空 间 局]Lưu từKháccơ quan không gianChữ trong từ空kōngkhông trung间jiāngian局júvăn phòngTừ cùng chữ:空气kōng qìHSK 2không khí空儿kòng rHSK 3thời gian rảnh空调kōng tiáoHSK 3điều hòa không khí空间kōng jiānHSK 4không gian邮局yóu júHSK 4bưu điện空中kōng zhōngHSK 5trên bầu trời空闲kòng xiánHSK 5thời gian rảnh rỗi空军kōng jūnHSK 6không quân空洞kōng dòngHSK 6hốcXem thêm (3)