窃窃[qiè qiè] [窃 窃]Lưu từKhácriêng tư; bí mật; một cách kín đáoChữ trong từ窃qièăn trộm窃qièăn trộmTừ ghép:窃窃私语qiè qiè sī yǔthì thầmTừ cùng chữ:盗窃dào qièHSK 7ăn trộm窃取qiè qǔHSK 8đánh cắp (thông tin cá nhân, sở hữu trí tuệ, v.v.)Từ cận nghĩa:私人sī rénHSK 5riêng tư私下sī xiàHSK 9riêng tư私有sī yǒuHSK 9riêng tư私家sī jiāriêng tư私密sī mìriêng tư