窃窃私语[qiè qiè sī yǔ] [窃 窃 私 语]Lưu từKhácthì thầmChữ trong từ窃qièăn trộm窃qièăn trộm私sīcá nhân语yǔphương ngữTừ cùng chữ:外语wài yǔHSK 1ngôn ngữ nước ngoài汉语Hàn yǔHSK 1Ngôn ngữ tiếng Trung英语Yīng yǔHSK 2tiếng Anh词语cí yǔHSK 2từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn)口语kǒu yǔHSK 4lời nói thông thường华语huá yǔHSK 5Ngôn ngữ Trung Quốc成语chéng yǔHSK 5thành ngữ言语yán yǔHSK 5từ ngữ日语Rì yǔHSK 6ngôn ngữ NhậtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:咠qìthì thầm聂nièthì thầm呫呫tiè tièthì thầm呫嚅chè rúthì thầm咕唧gū jīthì thầm哼唧hēng jithì thầm喳喳chā chathì thầm嗫呫niè tièthì thầm窃声qiè shēngthì thầmXem thêm (2)