窘况[jiǒng kuàng] [窘 况]Lưu từKháctình cảnh khó khănChữ trong từ窘jiǒngkhốn đốn况kuànghơn nữaTừ cùng chữ:情况qíng kuàngHSK 3hoàn cảnh状况zhuàng kuàngHSK 3tình trạng何况hé kuàngHSK 7huống hồ概况gài kuàngHSK 7tình hình chung实况shí kuàngHSK 8tình hình thực tế窘迫jiǒng pòHSK 8túng thiếu路况lù kuàngHSK 8tình trạng đường (vd. bề mặt, lưu lượng giao thông, v.v.)Từ cận nghĩa:困境kùn jìngHSK 8tình cảnh khó khăn