实况【實況】
[shí kuàng] [实 况]
tình hình thực tế; cảnh tượng thực tế; trực tiếp
指实际的情况或现场发生的情形
电视台正在转播足球决赛的实况。
diàn shì tái zhèng zài zhuǎn bō zú qiú jué sài de shí kuàng.Đài truyền hình đang tiếp sóng trực tiếp trận chung kết bóng đá.

[shí kuàng] [实 况]
tình hình thực tế; cảnh tượng thực tế; trực tiếp
指实际的情况或现场发生的情形
电视台正在转播足球决赛的实况。
diàn shì tái zhèng zài zhuǎn bō zú qiú jué sài de shí kuàng.Đài truyền hình đang tiếp sóng trực tiếp trận chung kết bóng đá.