实况录音[shí kuàng lù yīn] [实 况 录 音]Lưu từKhácghi âm trực tiếpChữ trong từ实shíthật况kuànghơn nữa录lùghi音yīnâm thanhTừ cùng chữ:声音shēng yīnHSK 2giọng实习shí xíHSK 2thực hành实在shí zàiHSK 2thực sự实现shí xiànHSK 2đạt được实际shí jìHSK 2thực tế读音dú yīnHSK 2cách phát âm实力shí lìHSK 3sức mạnh实行shí xíngHSK 3thực hiện实验shí yànHSK 3thí nghiệmXem thêm (3)