窜犯[cuàn fàn] [窜 犯]Lưu từKhácđột kích; sự xâm nhập (của kẻ thù, hoặc các nhóm cướp)Chữ trong từ窜cuànchạy trốn犯fànvi phạmTừ ghép:流窜犯liú cuàn fàntội phạm đang lẩn trốnTừ cùng chữ:侵犯qīn fànHSK 6xâm phạm触犯chù fànHSK 7vi phạm冒犯mào fànHSK 8xúc phạm囚犯qiú fànHSK 8tù nhân罪犯zuì fànHSK 9tội phạmTừ cận nghĩa:突袭tū xíđột kích缉查jī cháđột kích进袭jìn xíđột kích