缉查[jī chá] [缉 查]Lưu từKhácđột kích; tìm kiếm (tội phạm)Chữ trong từ缉jībắt查chánghiên cứuTừ cùng chữ:检查jiǎn cháHSK 2kiểm tra调查diào cháHSK 3điều tra审查shěn cháHSK 6kiểm tra复查fù cháHSK 7kiểm tra lại搜查sōu cháHSK 9lục soátTừ cận nghĩa:突袭tū xíđột kích窜犯cuàn fànđột kích进袭jìn xíđột kích