进袭[jìn xí] [进 袭]Lưu từKhácđột kích; tiến hành một cuộc đột kích; xâm lượcChữ trong từ进jìntiến lên袭xí(hình thức kết hợp) đột kíchTừ cùng chữ:进去jìn qùHSK 1đi vào进来jìn láiHSK 1đến进入jìn rùHSK 2đi vào进行jìn xíngHSK 2tiến hành进展jìn zhǎnHSK 3tiến triển进步jìn bùHSK 3tiến bộ进一步jìn yī bùHSK 3tiến thêm một bước进口jìn kǒuHSK 4nhập khẩu进化jìn huàHSK 5tiến hóaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:突袭tū xíđột kích窜犯cuàn fànđột kích缉查jī cháđột kích