流窜犯[liú cuàn fàn] [流 窜 犯]Lưu từKháctội phạm đang lẩn trốnChữ trong từ流liúchảy窜cuànchạy trốn犯fànvi phạmTừ cùng chữ:流利liú lìHSK 2lưu loát流行liú xíngHSK 2(về bệnh truyền nhiễm, v.v.) lan truyền流传liú chuánHSK 4lan truyền流动liú dòngHSK 5chảy流通liú tōngHSK 5lưu thông侵犯qīn fànHSK 6xâm phạm流感liú gǎnHSK 6cúm触犯chù fànHSK 7vi phạm冒犯mào fànHSK 8xúc phạmXem thêm (3)