竞技性[jìng jì xìng] [竞 技 性]Lưu từKhácmang tính cạnh tranhChữ trong từ竞jìngcạnh tranh技jìkỹ năng性xìngbản chấtTừ cùng chữ:个性gè xìngHSK 3cá tính积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam竞争jìng zhēngHSK 5cạnh tranh竞赛jìng sàiHSK 5thi đấu任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnh记性jì xingHSK 6trí nhớ (khả năng lưu giữ thông tin)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:竞争性jìng zhēng xìngmang tính cạnh tranh