童便[tóng biàn] [童 便]Lưu từKhácnước tiểu của bé trai dưới 12 tuổi, dùng làm thuốc (y học cổ truyền)Chữ trong từ童tóngtrẻ em便biànliềnTừ cùng chữ:方便fāng biànHSK 2tiện lợi随便suí biànHSK 2tuỳ ý童年tóng niánHSK 4thời thơ ấu童话tóng huàHSK 4truyện cổ tích trẻ em以便yǐ biànHSK 5để có thể不便bù biànHSK 6bất tiện即便jí biànHSK 7dù cho粪便fèn biànHSK 7phân顺便shùn biànHSK 9một cách thuận tiệnTừ cận nghĩa:童子尿tóng zǐ niàonước tiểu của bé trai dưới 12 tuổi, dùng làm thuốc (y học cổ truyền)