端系统[duān xì tǒng] [端 系 统]Lưu từKháchệ thống đầu cuốiChữ trong từ端duāncuối系xìkết nối统tǒngthu thậpTừ cùng chữ:传统chuán tǒngHSK 4truyền thống总统zǒng tǒngHSK 4tổng thống (của một quốc gia)系统xì tǒngHSK 4hệ thống端午节Duān wǔ jiéHSK 6Lễ hội Thuyền Rồng (ngày mùng 5 tháng 5 âm lịch)端正duān zhèngHSK 7ngay thẳng笼统lǒng tǒngHSK 8chung chung统统tǒng tǒngHSK 9hoàn toàn