笔者[bǐ zhě] [笔 者]Lưu từKháctác giả; nhà vănChữ trong từ笔bǐkhoản者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc笔记bǐ jìHSK 2ghi chép lại笔记本bǐ jì běnHSK 2sổ tay (văn phòng phẩm)作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên学者xué zhěHSK 5học giả消费者xiāo fèi zhěHSK 5người tiêu dùngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:作者zuò zhěHSK 3tác giả撰稿人zhuàn gǎo réntác giả (của bản thảo)