第一炮[dì yī pào] [第 一 炮]Lưu từKhác(bóng) phát súng mở mànChữ trong từ第dìtiền tố chỉ số thứ tự, như trong 第六 (dì liù) "thứ sáu"一yīmột炮pàosúng thần côngTừ cùng chữ:第二dì èrHSK 1thứ hai第一dì yīHSK 2đầu tiên鞭炮biān pàoHSK 7pháo第一手dì yī shǒuHSK 7trực tiếp第一线dì yī xiànHSK 7tuyến đầu马后炮mǎ hòu pàoHSK 8nói vuốt đuôi