等化器[děng huà qì] [等 化 器]Lưu từKhácbộ cân bằng (điện tử, âm thanh) (HK, Tw)Chữ trong từ等děngđợi化huàlàm thành器qìthiết bịTừ cùng chữ:等于děng yúHSK 2bằng等到děng dàoHSK 2đợi đến机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí等待děng dàiHSK 3chờ充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin等候děng hòuHSK 5đợi等级děng jíHSK 5hạng仪器yí qìHSK 6dụng cụXem thêm (3)