筛子
[shāi zi] [筛 子]
cái sàng; lượng từ: 面 (miàn)
工人正在用筛子筛沙子准备建房。
gōng rén zhèng zài yòng shāi zǐ shāi shā zi zhǔn bèi jiàn fáng.Công nhân đang dùng sàng để sàng cát chuẩn bị xây nhà.
[shāi zi] [筛 子]
cái sàng; lượng từ: 面 (miàn)
工人正在用筛子筛沙子准备建房。
gōng rén zhèng zài yòng shāi zǐ shāi shā zi zhǔn bèi jiàn fáng.Công nhân đang dùng sàng để sàng cát chuẩn bị xây nhà.