签字者[qiān zì zhě] [签 字 者]Lưu từKhácngười kýChữ trong từ签qiānký字zìchữ者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ ghép:未签字者wèi qiān zì zhěngười không ký tênTừ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên学者xué zhěHSK 5học giả签名qiān míngHSK 5ký tên (bằng bút v.v.)签字qiān zìHSK 5ký tên签约qiān yuēHSK 5ký hợp đồng hoặc thỏa thuậnXem thêm (3)