签赌[qiān dǔ] [签 赌]Lưu từKhácđánh bạcChữ trong từ签qiānký赌dǔcá cượcTừ cùng chữ:签名qiān míngHSK 5ký tên (bằng bút v.v.)签字qiān zìHSK 5ký tên签约qiān yuēHSK 5ký hợp đồng hoặc thỏa thuận签订qiān dìngHSK 5đồng ý và ký (một hiệp ước, v.v.)签证qiān zhèngHSK 5thị thực签署qiān shǔHSK 8ký (một thỏa thuận)Từ cận nghĩa:赌博dǔ bóHSK 6đánh bạc赌钱dǔ qiánđánh bạc