赌钱[dǔ qián] [赌 钱]Lưu từKhácđánh bạcChữ trong từ赌dǔcá cược钱qiántiềnTừ cùng chữ:价钱jià qianHSK 3giá cả挣钱zhèng qiánHSK 5kiếm tiền省钱shěng qiánHSK 6tiết kiệm tiền赌博dǔ bóHSK 6đánh bạc赚钱zhuàn qiánHSK 6kiếm tiền金钱jīn qiánHSK 6tiền压岁钱yā suì qiánHSK 6tiền mừng tuổi cho trẻ em vào đêm Giao thừa本钱běn qiánHSK 7vốn赔钱péi qiánHSK 8lỗ tiềnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:赌博dǔ bóHSK 6đánh bạc签赌qiān dǔđánh bạc