简化字[jiǎn huà zì] [简 化 字]Lưu từKhácchữ Hán giản thểChữ trong từ简jiǎnđơn giản化huàlàm thành字zìchữTừ cùng chữ:名字míng ziHSK 1tên (của người hoặc vật)汉字hàn zìHSK 1chữ Hán数字shù zìHSK 2chữ số文字wén zìHSK 3chữ viết简单jiǎn dānHSK 3đơn giản简直jiǎn zhíHSK 3thực sự简历jiǎn lìHSK 4sơ yếu lý lịch (CV)签字qiān zìHSK 5ký tên简介jiǎn jièHSK 6tóm tắtXem thêm (3)