管家职务[guǎn jiā zhí wù] [管 GIA 职 务]Lưu từKháccông việc quản giaChữ trong từ管guǎnchăm sóc家jiāGIAnhà职zhíchức vụ务wùcông việcTừ cùng chữ:服务fú wùHSK 2phục vụ任务rèn wuHSK 3nhiệm vụ管理guǎn lǐHSK 3giám sát义务yì wùHSK 4nhiệm vụ商务shāng wùHSK 4công việc thương mại家务jiā wùHSK 4công việc nhà业务yè wùHSK 5kinh doanh职务zhí wùHSK 5chức vụ常务cháng wùHSK 6công việc thường xuyênXem thêm (3)