管龠[guǎn yuè] [管 龠]Lưu từKhácsáo; ống; chìa khóaChữ trong từ管guǎnchăm sóc龠yuèđơn vị thể tích cổ (nửa 合[gě], tương đương 50ml)Từ cùng chữ:管理guǎn lǐHSK 3giám sát管道guǎn dàoHSK 6đường ống管子guǎn ziHSK 7ống管家guǎn jiāHSK 7quản gia管教guǎn jiàoHSK 7kỷ luật管用guǎn yòngHSK 7hiệu quả管辖guǎn xiáHSK 7quản lý管理费guǎn lǐ fèiHSK 7phí quản lý