簿记[bù jì] [簿 记]Lưu từKhácghi sổ sách kế toánChữ trong từ簿bùsổ记jìghi chépTừ ghép:簿记管理员bù jì guǎn lǐ yuánnhân viên quản lý sổ sáchTừ cùng chữ:忘记wàng jìHSK 1quên笔记bǐ jìHSK 2ghi chép lại日记rì jìHSK 4nhật ký登记dēng jìHSK 4đăng ký (tên)标记biāo jìHSK 6ký hiệu传记zhuàn jìHSK 7tiểu sử惦记diàn jìHSK 7nghĩ đến牢记láo jìHSK 8ghi nhớ铭记míng jìHSK 8khắc ghi trong lòngXem thêm (1)