传记【傳記】
[zhuàn jì] [传 记]
tiểu sử; lượng từ: 篇 (piān), 部 (bù)
记述人物生平事迹的文章或书籍
王老师推荐我们阅读几本杰出历史人物的传记来开阔眼界。
wáng lǎo shī tuī jiàn wǒ men yuè dú jǐ běn jié chū lì shǐ rén wù de zhuàn jì lái kāi kuò yǎn jiè.Thầy Vương khuyên chúng tôi đọc vài cuốn tiểu sử nhân vật lịch sử kiệt xuất để mở rộng tầm mắt.
篇、部
这块古老的石制墓碑上刻着生动的人物传记。
zhè kuài gǔ lǎo de shí zhì mù bēi shàng kè zhe shēng dòng de rén wù zhuàn jì.Trên tấm bia mộ bằng đá cổ xưa này có khắc tiểu sử nhân vật sinh động.
