粗劣[cū liè] [粗 劣]Lưu từKhácthô kệchChữ trong từ粗cū(vật dài) to劣lièkémTừ ghép:粗劣作品cū liè zuò pǐnhào nhoáng nhưng vô vịTừ cùng chữ:粗心cū xīnHSK 4cẩu thả恶劣è lièHSK 7tồi tệ粗暴cū bàoHSK 7thô lỗ粗略cū lu:èHSK 7thô (không chính xác hoặc không chuẩn)粗糙cū cāoHSK 7thô ráp粗鲁cū lǔHSK 7thô lỗ粗心大意cū xīn dà yìHSK 7bất cẩn拙劣zhuō lièHSK 9vụng vềTừ cận nghĩa:粗犷cū guǎngthô kệch