粗劣作品[cū liè zuò pǐn] [粗 劣 作 品]Lưu từKháchào nhoáng nhưng vô vị; nghệ thuật thô tục; nghệ thuật không có guChữ trong từ粗cū(vật dài) to劣lièkém作zuòlàm品pǐnnếmTừ cùng chữ:作品zuò pǐnHSK 3tác phẩm商品shāng pǐnHSK 3hàng hóa食品shí pǐnHSK 3thực phẩm产品chǎn pǐnHSK 4hàng hóa粗心cū xīnHSK 4cẩu thả农产品nóng chǎn pǐnHSK 5nông sản工艺品gōng yì pǐnHSK 5đồ thủ công日用品rì yòng pǐnHSK 5đồ dùng hàng ngày水产品shuǐ chǎn pǐnHSK 5sản phẩm thủy sản (bao gồm cá, cua, rong biển v.v.)Xem thêm (3)