粤语拼音[yuè yǔ pīn yīn] [粤 语 拼 音]Lưu từKhácphiên âm tiếng Quảng Đông; Jyutping, một trong nhiều hệ thống phiên âm tiếng Quảng ĐôngChữ trong từ粤yuètiếng Quảng Đông语yǔphương ngữ拼pīnchắp vá音yīnâm thanhTừ cùng chữ:声音shēng yīnHSK 2giọng读音dú yīnHSK 2cách phát âm录音lù yīnHSK 3ghi âm (âm thanh)语音yǔ yīnHSK 4âm thanh lời nói口音kǒu yinHSK 8giọng配音pèi yīnHSK 8lồng tiếng (làm phim)噪音zào yīnHSK 9tiếng ầm ĩ