繁峙[fán shì] [繁 峙]Lưu từKháchuyện Phàn Thị ở Tân Châu 忻州 (xīn zhōu), Sơn TâyChữ trong từ繁fánphức tạp峙zhì(văn học) cao sừng sữngTừ ghép:繁峙县fán shì xiànhuyện Phàn Thị ở Tân Châu 忻州 (xīn zhōu), Sơn TâyTừ cùng chữ:繁荣fán róngHSK 5thịnh vượng繁殖fán zhíHSK 6sinh sản对峙duì zhìHSK 7(như núi, v.v.) đứng đối diện nhau繁华fán huáHSK 7phồn hoa繁忙fán mángHSK 7bận rộn繁重fán zhòngHSK 7nặng nề繁体字fán tǐ zìHSK 7chữ Hán phồn thểTừ cận nghĩa:繁峙县fán shì xiànhuyện Phàn Thị ở Tân Châu 忻州 (xīn zhōu), Sơn Tây