纯文字[chún wén zì] [纯 VĂN 字]Lưu từKhácchỉ văn bản (trang web)Chữ trong từ纯chúnthuần khiết文wénVĂNlời văn字zìchữTừ ghép:纯文字页chún wén zì yètrang web chỉ có văn bảnTừ cùng chữ:名字míng ziHSK 1tên (của người hoặc vật)汉字hàn zìHSK 1chữ Hán数字shù zìHSK 2chữ số文字wén zìHSK 3chữ viết纯净水chún jìng shuǐHSK 4nước tinh khiết签字qiān zìHSK 5ký tên识字shí zìHSK 6biết chữ纯朴chún pǔHSK 7biến thể của 淳朴 (chún pǔ)纯洁chún jiéHSK 7thuần khiếtXem thêm (3)