练习场
[liàn xí chǎng] [练 习 场]
sân tập golf; sân luyện tập; sân tập luyện
士兵们在练习场向目标精准射击。
shì bīng men zài liàn xí chǎng xiàng mù biāo jīng zhǔn shè jī.Các chiến sĩ đang luyện tập bắn chính xác vào mục tiêu trên bãi tập.
[liàn xí chǎng] [练 习 场]
sân tập golf; sân luyện tập; sân tập luyện
士兵们在练习场向目标精准射击。
shì bīng men zài liàn xí chǎng xiàng mù biāo jīng zhǔn shè jī.Các chiến sĩ đang luyện tập bắn chính xác vào mục tiêu trên bãi tập.