绒毛[róng máo] [绒 毛]Lưu từKháclông; xu lông (lông mềm); mao ruột (trong ruột non)Chữ trong từ绒róngvải nhung毛máotócTừ ghép:绒毛性腺激素róng máo xìng xiàn jī sùhormone hướng sinh dục màng đệm ở người (HCG)Từ cùng chữ:眉毛méi maoHSK 8lông màyTừ cận nghĩa:床chuángHSK 1giường松sōngHSK 4lỏng胸xiōngHSK 5ngực笼子lóng ziHSK 8lồng柙xiálồng樊fánlồng毫háolông松动sōng dònglỏng松脱sōng tuōlỏngXem thêm (3)