绗缝[háng féng] [绗 缝]Lưu từKhácchầnChữ trong từ绗hángchần缝féngkhâuTừ cùng chữ:裁缝cái féngHSK 6may một món quần áo裂缝liè fèngHSK 8vết nứtTừ cận nghĩa:腿tuǐHSK 2chân双shuāngHSK 3hai被子bèi ziHSK 3chăn堵dǔHSK 4chặn (đường, ống, v.v.)无聊wú liáoHSK 4chán足zúHSK 6(dạng kết hợp) bàn chân汆cuānchần焯chāochần (rau)绗hángchầnXem thêm (3)