绘制
[huì zhì] [绘 制]
vẽ; phác thảo
那你也可以寻找免版权素材,或者干脆自行绘制。
nà nǐ yě kě yǐ xún zhǎo miǎn bǎn quán sù cái, huò zhě gān cuì zì xíng huì zhì.Vậy em cũng có thể tìm tư liệu miễn phí bản quyền, hoặc dứt khoát tự mình vẽ.
Trong bài: Quyền sở hữu trí tuệ số · 以免这部小说的封面绘制得非常精美。
zhè bù xiǎo shuō de fēng miàn huì zhì de fēi cháng jīng měi.Bìa cuốn tiểu thuyết này được vẽ rất đẹp mắt.
好,你先组织团队绘制详细施工图纸,我们再审定。
hǎo, nǐ xiān zǔ zhī tuán duì huì zhì xiáng xì shī gōng tú zhǐ, wǒ men zài shěn dìng.Được, em tổ chức nhóm vẽ bản vẽ thi công chi tiết trước, chúng ta sẽ thẩm định lại.
Trong bài: Tăng cường khả năng ứng phó thiên tai của di sản văn hóa thế giới · 索性