继承衣钵[jì chéng yī bō] [继 承 衣 钵]Lưu từKháctiếp nhận di sản; theo bước ai đóChữ trong từ继jìtiếp tục承chéngchịu衣yīquần áo钵bōđĩa hoặc chậu nhỏ bằng đấtTừ cùng chữ:继续jì xùHSK 3tiếp tục继承jì chéngHSK 5thừa kế继往开来jì wǎng kāi láiHSK 6kế thừa quá khứ, mở ra tương lai继母jì mǔHSK 8mẹ kế继父jì fùHSK 8cha dượng继而jì érHSK 8sau đó