绳子【繩子】
[shéng zi] [绳 子]
dây; sợi dây; dây thừng; lượng từ: 条 (tiáo)
用于捆绑或拉拽的条状物
请用绳子把这个盒子系紧。
qǐng yòng shéng zi bǎ zhè ge hé zi xì jǐn.Xin hãy dùng dây buộc chặt cái hộp này lại.
条
你看,我已经把绳子系好了。
nǐ kàn, wǒ yǐ jīng bǎ shéng zi xì hǎo le.Cậu xem, mình đã buộc xong dây rồi.
Trong bài: Gói quà tặng bạn · Câu chữ 把请把这个箱子用绳子绑紧一点。
qǐng bǎ zhè ge xiāng zǐ yòng shéng zi bǎng jǐn yì diǎn.Làm ơn dùng dây buộc chặt cái hộp này hơn một chút.
我想请你把绳子系好。
wǒ xiǎng qǐng nǐ bǎ shéng zi xì hǎo.Mình muốn nhờ cậu buộc dây lại cho đẹp.
Trong bài: Gói quà tặng bạn · Câu chữ 把