绳索套[shéng suǒ tào] [绳 索 套]Lưu từKhácmột cái thòng lọngChữ trong từ绳shéngdây thừng索suǒtìm kiếm套tàoche đậyTừ cùng chữ:外套wài tàoHSK 4áo khoác手套shǒu tàoHSK 4găng tay配套pèi tàoHSK 5hình thành một bộ hoàn chỉnh圈套quān tàoHSK 8bẫy绳子shéng ziHSK 8dây跑龙套pǎo lóng tàoHSK 8đóng vai nhỏTừ cận nghĩa:套索tào suǒmột cái thòng lọng套结tào jiémột cái thòng lọng