套结[tào jié] [套 结]Lưu từKhácmột cái thòng lọngChữ trong từ套tàoche đậy结jiénútTừ cùng chữ:团结tuán jiéHSK 3đoàn kết总结zǒng jiéHSK 3tóm tắt套餐tào cānHSK 4bữa ăn set巴结bā jieHSK 6nịnh nọt冻结dòng jiéHSK 7đóng băng (nước, v.v.)勾结gōu jiéHSK 7cấu kết归结guī jiéHSK 7tóm lại了结liǎo jiéHSK 8giải quyết xong情结qíng jiéHSK 8phức cảm (tâm lý)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:套索tào suǒmột cái thòng lọng绳索套shéng suǒ tàomột cái thòng lọng