维吾尔族[wéi wú ěr zú] [维 吾 尔 族]Lưu từKhácdân tộc Duy Ngô Nhĩ (Uyghur) Tân CươngChữ trong từ维wéibảo tồn吾wú(cổ) tôi尔ěrnhư vậy族zúdân tộcTừ cùng chữ:民族mín zúHSK 3dân tộc中华民族Zhōng huá mín zúHSK 3dân tộc Trung Hoa维修wéi xiūHSK 4bảo trì (thiết bị)维护wéi hùHSK 4bảo vệ维持wéi chíHSK 4giữ上班族shàng bān zúHSK 6nhân viên văn phòng (nhóm xã hội)维生素wéi shēng sùHSK 6vitamin贵族guì zúHSK 7quý tộc家族jiā zúHSK 8gia đìnhXem thêm (1)