维基词典[wéi jī cí diǎn] [维 基 词 典]Lưu từKhácWiktionary (từ điển trực tuyến)Chữ trong từ维wéibảo tồn基jī(hình thức kết hợp) cơ sở词cítừ典diǎnkinh điểnTừ cùng chữ:字典zì diǎnHSK 2Từ điển chữ Hán (chứa mục từ cho từng chữ đơn, khác với 词典 (cí diǎn)…词典cí diǎnHSK 2từ điển经典jīng diǎnHSK 4kinh điển维修wéi xiūHSK 4bảo trì (thiết bị)维护wéi hùHSK 4bảo vệ维持wéi chíHSK 4giữ辞典cí diǎnHSK 5từ điển (biến thể của 词典 (cí diǎn))古典gǔ diǎnHSK 6cổ điển维生素wéi shēng sùHSK 6vitaminXem thêm (2)