绷不住[bēng bu zhù] [绷 BẤT 住]Lưu từKhác(tiếng lóng Internet) không kiềm chế được; không chịu nổi; không thể không (làm gì đó)Chữ trong từ绷bēngkéo căng不bùBẤTkhông住zhùsốngTừ cùng chữ:记住jì zhuHSK 1nhớ站住zhàn zhùHSK 2đứng lại抓住zhuā zhùHSK 3nắm bắt居住jū zhùHSK 4cư trú忍不住rěn bu zhùHSK 5không thể chịu được绷带bēng dàiHSK 7băng y tế禁不住jīn bu zhùHSK 8không chịu được