编码器[biān mǎ qì] [编 码 器]Lưu từKhácbộ mã hóaChữ trong từ编biāndệt码mǎtrọng lượng器qìthiết bịTừ cùng chữ:机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin编辑biān jíHSK 5chỉnh sửa仪器yí qìHSK 6dụng cụ容器róng qìHSK 6đồ chứa电器diàn qìHSK 6thiết bị điện编制biān zhìHSK 6dệt编织biān zhīHSK 6đanXem thêm (3)